Nghĩa của từ phenomenally trong tiếng Việt
phenomenally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
phenomenally
US /fəˈnɑː.mə.nəl.i/
UK /fəˈnɒm.ɪ.nəl.i/
Trạng từ
phi thường, đặc biệt
in an exceptional or impressive manner
Ví dụ:
•
The team performed phenomenally well in the championship.
Đội đã thi đấu phi thường trong giải vô địch.
•
She is a phenomenally talented artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng phi thường.
Từ liên quan: