Nghĩa của từ pervading trong tiếng Việt
pervading trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pervading
US /pərˈveɪdɪŋ/
UK /pəˈveɪdɪŋ/
Tính từ
lan tỏa, phổ biến
spreading throughout or present everywhere in something
Ví dụ:
•
A sense of optimism was pervading the entire team.
Một cảm giác lạc quan đang lan tỏa khắp đội.
•
The sweet scent of jasmine was pervading the garden.
Mùi hương ngọt ngào của hoa nhài đang lan tỏa khắp khu vườn.