Nghĩa của từ perplex trong tiếng Việt
perplex trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perplex
US /pɚˈpleks/
UK /pəˈpleks/
Động từ
làm bối rối, làm hoang mang, làm khó hiểu
to make someone feel completely baffled or confused
Ví dụ:
•
The complex instructions perplexed him.
Những hướng dẫn phức tạp làm anh ấy bối rối.
•
Her sudden change of mood perplexed everyone.
Sự thay đổi tâm trạng đột ngột của cô ấy làm mọi người bối rối.
Từ liên quan: