Nghĩa của từ permeating trong tiếng Việt

permeating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

permeating

US /ˈpɜːr.mi.eɪ.tɪŋ/
UK /ˈpɜː.mi.eɪ.tɪŋ/

Động từ

lan tỏa, thấm nhuần, thấm vào

to spread throughout (something); pervade

Ví dụ:
The smell of freshly baked bread was permeating the entire house.
Mùi bánh mì mới nướng đang lan tỏa khắp căn nhà.
A sense of optimism began to permeate the team.
Một cảm giác lạc quan bắt đầu lan tỏa khắp đội.
Từ liên quan: