Nghĩa của từ permanence trong tiếng Việt
permanence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
permanence
US /ˈpɝː.mə.nəns/
UK /ˈpɜː.mə.nəns/
Danh từ
tính lâu dài, sự vĩnh cửu, tính bền vững
the state or quality of lasting or remaining unchanged indefinitely
Ví dụ:
•
They questioned the permanence of the new policy.
Họ đặt câu hỏi về tính lâu dài của chính sách mới.
•
The artist sought to capture a sense of permanence in his sculptures.
Nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt cảm giác vĩnh cửu trong các tác phẩm điêu khắc của mình.