Nghĩa của từ pennants trong tiếng Việt
pennants trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pennants
US /ˈpɛnənts/
UK /ˈpɛnənts/
Danh từ số nhiều
cờ đuôi nheo, cờ
long, narrow, tapering flags, typically used for decoration or as symbols of victory or championship
Ví dụ:
•
The stadium was decorated with colorful pennants.
Sân vận động được trang trí bằng những lá cờ đuôi nheo đầy màu sắc.
•
The team proudly displayed their championship pennants.
Đội bóng tự hào trưng bày những lá cờ đuôi nheo vô địch của họ.
Từ liên quan: