Nghĩa của từ peloton trong tiếng Việt
peloton trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peloton
US /ˈpel.ə.tɑːn/
UK /ˈpel.ə.tɒn/
Danh từ
đoàn đua chính, peloton
the main body of riders in a bicycle race
Ví dụ:
•
The cyclist broke away from the peloton in the final kilometers.
Tay đua xe đạp đã tách khỏi đoàn đua chính trong những kilomet cuối cùng.
•
The entire peloton rode together, maintaining a steady pace.
Toàn bộ đoàn đua chính đã đi cùng nhau, duy trì tốc độ ổn định.
Từ đồng nghĩa:
Nhãn hiệu
Peloton (thương hiệu)
a brand of exercise equipment and interactive fitness platform, known for its stationary bikes and treadmills with live and on-demand classes
Ví dụ:
•
She loves her Peloton bike for its engaging spin classes.
Cô ấy yêu thích chiếc xe đạp Peloton của mình vì các lớp học đạp xe hấp dẫn.
•
Many people purchased a Peloton during the pandemic for home workouts.
Nhiều người đã mua một chiếc Peloton trong đại dịch để tập luyện tại nhà.