Nghĩa của từ pelican trong tiếng Việt

pelican trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pelican

US /ˈpel.ə.kən/
UK /ˈpel.ɪ.kən/
"pelican" picture

Danh từ

bồ nông

a large water bird with a long bill and a large expandable pouch under the bill, used for scooping up fish

Ví dụ:
A pelican gracefully glided over the water, searching for its next meal.
Một con bồ nông lướt nhẹ nhàng trên mặt nước, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của nó.
The fisherman watched as the pelican dove for fish.
Người đánh cá nhìn con bồ nông lặn bắt cá.
Từ đồng nghĩa: