Nghĩa của từ pedantic trong tiếng Việt
pedantic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pedantic
US /pedˈæn.tɪk/
UK /pəˈdæn.tɪk/
Tính từ
cầu kỳ, quá chú trọng chi tiết
of or like a pedant; excessively concerned with minor details and rules or with displaying academic learning
Ví dụ:
•
His pedantic insistence on correct grammar often annoyed his colleagues.
Sự khăng khăng cầu kỳ của anh ấy về ngữ pháp chính xác thường làm đồng nghiệp khó chịu.
•
The professor's lecture was so pedantic that many students fell asleep.
Bài giảng của giáo sư quá cầu kỳ đến nỗi nhiều sinh viên đã ngủ gật.
Từ liên quan: