Nghĩa của từ peacemaking trong tiếng Việt
peacemaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peacemaking
US /ˈpiːsˌmeɪkɪŋ/
UK /ˈpiːsˌmeɪkɪŋ/
Danh từ
kiến tạo hòa bình, lập lại hòa bình
the process of trying to establish peace, especially by ending a war or conflict
Ví dụ:
•
The diplomat dedicated his career to peacemaking in troubled regions.
Nhà ngoại giao đã cống hiến sự nghiệp của mình cho việc kiến tạo hòa bình ở các khu vực gặp khó khăn.
•
Effective peacemaking requires patience and understanding from all parties.
Việc kiến tạo hòa bình hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu từ tất cả các bên.
Tính từ
kiến tạo hòa bình, hòa giải
intended to establish peace or resolve conflict
Ví dụ:
•
The UN sent a peacemaking mission to the war-torn country.
Liên Hợp Quốc đã cử một phái đoàn kiến tạo hòa bình đến quốc gia bị chiến tranh tàn phá.
•
His peacemaking efforts were crucial in resolving the dispute.
Những nỗ lực kiến tạo hòa bình của ông ấy rất quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp.
Từ liên quan: