Nghĩa của từ pawing trong tiếng Việt
pawing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pawing
US /ˈpɔːɪŋ/
UK /ˈpɔːɪŋ/
Tính từ
sờ soạng, cào
touching or stroking someone or something in an annoying or unwelcome way
Ví dụ:
•
She hated his constant pawing at her arm.
Cô ấy ghét việc anh ta liên tục sờ soạng cánh tay cô.
•
The dog's gentle pawing at the door indicated it wanted to go out.
Việc con chó nhẹ nhàng cào cửa cho thấy nó muốn ra ngoài.
Từ liên quan: