Nghĩa của từ paused trong tiếng Việt
paused trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
paused
US /pɔːzd/
UK /pɔːzd/
Động từ
tạm dừng, ngừng lại
stopped for a short time before continuing
Ví dụ:
•
He paused for a moment to catch his breath.
Anh ấy dừng lại một lát để lấy hơi.
•
The music paused briefly before the next track began.
Nhạc tạm dừng một chút trước khi bản nhạc tiếp theo bắt đầu.
Từ liên quan: