Nghĩa của từ passages trong tiếng Việt
passages trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
passages
US /ˈpæsɪdʒɪz/
UK /ˈpæsɪdʒɪz/
Danh từ số nhiều
1.
lối đi, hành lang
narrow ways or channels allowing movement from one place to another
Ví dụ:
•
The old castle had many secret passages.
Lâu đài cổ có nhiều lối đi bí mật.
•
The cave system was full of winding passages.
Hệ thống hang động đầy những lối đi quanh co.
2.
đoạn văn, đoạn nhạc
short sections of a book, article, or musical composition
Ví dụ:
•
She read several passages from her favorite novel.
Cô ấy đã đọc một vài đoạn văn từ cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình.
•
The choir practiced the difficult musical passages.
Dàn hợp xướng đã luyện tập những đoạn nhạc khó.
3.
chuyến đi, sự di chuyển
acts of moving through, over, or past something
Ví dụ:
•
The birds' annual passages to warmer climates are a marvel.
Những chuyến di cư hàng năm của chim đến vùng khí hậu ấm hơn là một điều kỳ diệu.
•
The ship's safe passages through the stormy seas were a testament to its design.
Những chuyến đi an toàn của con tàu qua biển động là minh chứng cho thiết kế của nó.
Từ liên quan: