Nghĩa của từ partnering trong tiếng Việt
partnering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
partnering
US /ˈpɑːrt.nər.ɪŋ/
UK /ˈpɑːtnərɪŋ/
Danh từ
hợp tác, quan hệ đối tác
the act of forming a partnership or working together with someone or something
Ví dụ:
•
The company is exploring new partnering opportunities.
Công ty đang tìm kiếm các cơ hội hợp tác mới.
•
Effective partnering is crucial for success in this industry.
Hợp tác hiệu quả là rất quan trọng để thành công trong ngành này.
Động từ
hợp tác, kết hợp
forming a partnership or working together with someone or something
Ví dụ:
•
They are partnering with a local charity for the event.
Họ đang hợp tác với một tổ chức từ thiện địa phương cho sự kiện này.
•
The two companies are partnering on a new software project.
Hai công ty đang hợp tác trong một dự án phần mềm mới.
Từ liên quan: