Nghĩa của từ parroting trong tiếng Việt
parroting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
parroting
US /ˈpær.ə.tɪŋ/
UK /ˈpær.ə.tɪŋ/
Danh từ
nhại lại, lặp lại một cách máy móc
the act of repeating or imitating someone else's words or actions without understanding or original thought
Ví dụ:
•
His speech was criticized for being mere parroting of the party line.
Bài phát biểu của anh ấy bị chỉ trích vì chỉ là sự nhại lại đường lối của đảng.
•
The teacher encouraged critical thinking, not just rote parroting of facts.
Giáo viên khuyến khích tư duy phản biện, không chỉ là sự nhại lại các sự kiện một cách máy móc.
Từ liên quan: