Nghĩa của từ parries trong tiếng Việt
parries trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
parries
US /ˈpæriz/
UK /ˈpæriz/
Động từ
đỡ, né tránh
ward off (a weapon or attack), especially with a countermove
Ví dụ:
•
He parries the blow with his sword.
Anh ta đỡ đòn bằng kiếm của mình.
•
She parries every question with a witty remark.
Cô ấy đỡ mọi câu hỏi bằng một nhận xét dí dỏm.
Danh từ
cú đỡ, sự né tránh
a defensive movement in fencing or other combat sports
Ví dụ:
•
His quick parries saved him from several attacks.
Những cú đỡ nhanh của anh ấy đã cứu anh ấy khỏi nhiều đòn tấn công.
•
The boxer used a series of parries to defend against his opponent's jabs.
Võ sĩ quyền Anh đã sử dụng một loạt các cú đỡ để phòng thủ trước những cú đấm của đối thủ.
Từ liên quan: