Nghĩa của từ parades trong tiếng Việt

parades trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

parades

US /pəˈreɪdz/
UK /pəˈreɪdz/

Danh từ

cuộc diễu hành, đoàn diễu hành

a public procession, especially one celebrating a special day or event

Ví dụ:
The city held several festive parades to celebrate the holiday season.
Thành phố đã tổ chức một số cuộc diễu hành lễ hội để chào mừng mùa lễ.
Children love watching the colorful parades.
Trẻ em thích xem các cuộc diễu hành đầy màu sắc.

Động từ

diễu hành, khoe khoang

walk or march in a procession

Ví dụ:
Soldiers paraded through the streets to mark the national holiday.
Những người lính đã diễu hành qua các đường phố để kỷ niệm ngày lễ quốc gia.
She likes to parade her new clothes in front of her friends.
Cô ấy thích khoe quần áo mới trước mặt bạn bè.