Nghĩa của từ paintwork trong tiếng Việt
paintwork trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
paintwork
US /ˈpeɪnt.wɝːk/
UK /ˈpeɪnt.wɜːk/
Danh từ
lớp sơn, sơn
the painted surface of something, especially a vehicle or a building
Ví dụ:
•
The car's paintwork was scratched in the accident.
Lớp sơn của xe bị trầy xước trong vụ tai nạn.
•
The old house needed a fresh coat of paintwork.
Ngôi nhà cũ cần một lớp sơn mới.