Nghĩa của từ pained trong tiếng Việt
pained trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pained
US /peɪnd/
UK /peɪnd/
Tính từ
đau khổ, buồn bã
suffering or showing suffering; distressed
Ví dụ:
•
He gave a pained smile, trying to hide his disappointment.
Anh ấy nở một nụ cười đau khổ, cố gắng che giấu sự thất vọng của mình.
•
Her face had a pained expression as she listened to the bad news.
Khuôn mặt cô ấy có vẻ đau khổ khi nghe tin xấu.