Nghĩa của từ pacifying trong tiếng Việt
pacifying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pacifying
US /ˈpæs.ɪ.faɪ.ɪŋ/
UK /ˈpæs.ɪ.faɪ.ɪŋ/
Tính từ
an ủi, xoa dịu
tending to calm or soothe someone or something
Ví dụ:
•
The mother sang a pacifying lullaby to her crying baby.
Người mẹ hát một bài hát ru an ủi cho đứa con đang khóc của mình.
•
His calm voice had a pacifying effect on the angry crowd.
Giọng nói điềm tĩnh của anh ấy có tác dụng xoa dịu đám đông giận dữ.