Nghĩa của từ oversimplified trong tiếng Việt
oversimplified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oversimplified
US /ˌoʊ.vərˈsɪm.plɪ.faɪd/
UK /ˌəʊ.vəˈsɪm.plɪ.faɪd/
Tính từ
đơn giản hóa quá mức, quá đơn giản
made to seem simpler than it really is, so that important details or complexities are ignored
Ví dụ:
•
The explanation was so oversimplified that it was misleading.
Lời giải thích đã bị đơn giản hóa quá mức đến mức gây hiểu lầm.
•
His view of the problem is far too oversimplified.
Quan điểm của anh ấy về vấn đề này đã bị đơn giản hóa quá mức.
Từ liên quan: