Nghĩa của từ overseer trong tiếng Việt
overseer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overseer
US /ˈoʊ.vɚˌsiː.ɚ/
UK /ˈəʊ.vəˌsiː.ər/
Danh từ
người giám sát, quản đốc
a person who supervises others, especially workers
Ví dụ:
•
The factory overseer ensured that production quotas were met.
Người giám sát nhà máy đảm bảo rằng các chỉ tiêu sản xuất được đáp ứng.
•
He was appointed as the overseer of the construction project.
Anh ấy được bổ nhiệm làm người giám sát dự án xây dựng.
Từ liên quan: