Nghĩa của từ overloaded trong tiếng Việt
overloaded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overloaded
US /ˌoʊ.vɚˈloʊ.dɪd/
UK /ˌəʊ.vəˈləʊ.dɪd/
Tính từ
quá tải, quá sức
having too much of something, especially weight or work
Ví dụ:
•
The truck was clearly overloaded with furniture.
Chiếc xe tải rõ ràng đã bị quá tải với đồ đạc.
•
I feel completely overloaded with work this week.
Tôi cảm thấy hoàn toàn quá tải với công việc tuần này.
Từ liên quan: