Nghĩa của từ overhauled trong tiếng Việt
overhauled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overhauled
US /ˌoʊvərˈhɔːld/
UK /ˌəʊvəˈhɔːld/
Động từ
đại tu, kiểm tra và sửa chữa
to examine and repair (a machine or system) thoroughly
Ví dụ:
•
The engine was completely overhauled after the race.
Động cơ đã được đại tu hoàn toàn sau cuộc đua.
•
The company decided to overhaul its entire IT system.
Công ty quyết định đại tu toàn bộ hệ thống CNTT của mình.
Tính từ
đã đại tu, đã kiểm tra và sửa chữa
having been thoroughly examined and repaired
Ví dụ:
•
The car's engine was completely overhauled and now runs like new.
Động cơ xe đã được đại tu hoàn toàn và giờ chạy như mới.
•
The old building was overhauled and converted into modern apartments.
Tòa nhà cũ đã được đại tu và chuyển đổi thành các căn hộ hiện đại.
Từ liên quan: