Nghĩa của từ outweighed trong tiếng Việt

outweighed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outweighed

US /ˌaʊtˈweɪd/
UK /ˌaʊtˈweɪd/

Thì quá khứ

lớn hơn, quan trọng hơn

to be greater or more significant than something else

Ví dụ:
The benefits of the new policy outweighed the risks.
Lợi ích của chính sách mới lớn hơn rủi ro.
His desire for success outweighed his fear of failure.
Khát vọng thành công của anh ấy lớn hơn nỗi sợ thất bại.
Từ liên quan: