Nghĩa của từ outpaced trong tiếng Việt
outpaced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outpaced
US /aʊtˈpeɪst/
UK /aʊtˈpeɪst/
Động từ
vượt trội hơn, vượt qua
to go faster than; to exceed in pace or speed
Ví dụ:
•
The new technology quickly outpaced its predecessors.
Công nghệ mới nhanh chóng vượt trội hơn các thế hệ trước.
•
His growth in skill outpaced his age.
Sự phát triển kỹ năng của anh ấy vượt xa tuổi tác.
Từ liên quan: