Nghĩa của từ outnumbered trong tiếng Việt
outnumbered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outnumbered
US /ˌaʊtˈnʌm.bərd/
UK /ˌaʊtˈnʌm.bəd/
Tính từ
bị áp đảo về số lượng, ít hơn về số lượng
having fewer people or things than another group
Ví dụ:
•
The small group of protesters was heavily outnumbered by the police.
Nhóm nhỏ những người biểu tình đã bị cảnh sát áp đảo về số lượng.
•
Despite being outnumbered, the team fought bravely.
Mặc dù bị áp đảo về số lượng, đội vẫn chiến đấu dũng cảm.
Từ liên quan: