Nghĩa của từ ousting trong tiếng Việt
ousting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ousting
US /ˈaʊstɪŋ/
UK /ˈaʊstɪŋ/
Danh từ
lật đổ, truất phế, đẩy ra
the action of expelling someone from a position or place
Ví dụ:
•
The president's ousting was met with mixed reactions.
Việc lật đổ tổng thống đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
•
The company faced a major scandal leading to the ousting of its CEO.
Công ty đối mặt với một vụ bê bối lớn dẫn đến việc truất phế CEO của mình.
Từ liên quan: