Nghĩa của từ orderliness trong tiếng Việt
orderliness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
orderliness
US /ˈɔːr.dɚ.li.nəs/
UK /ˈɔː.dəl.i.nəs/
Danh từ
sự ngăn nắp, sự trật tự, sự có tổ chức
the state of being neat, tidy, and well-arranged
Ví dụ:
•
The orderliness of her desk reflected her organized mind.
Sự ngăn nắp của bàn làm việc phản ánh tư duy có tổ chức của cô ấy.
•
He valued orderliness in his daily routine.
Anh ấy coi trọng sự ngăn nắp trong thói quen hàng ngày của mình.
Từ liên quan: