Nghĩa của từ "on the breadline" trong tiếng Việt

"on the breadline" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

on the breadline

US /ɒn ðə ˈbrɛdˌlaɪn/
UK /ɒn ðə ˈbrɛdˌlaɪn/

Thành ngữ

trên bờ vực nghèo đói, rất nghèo

having very little money; very poor

Ví dụ:
After losing his job, he found himself on the breadline.
Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình trên bờ vực nghèo đói.
Many families are living on the breadline due to rising costs.
Nhiều gia đình đang sống trên bờ vực nghèo đói do chi phí tăng cao.
Từ liên quan: