Nghĩa của từ "on radio" trong tiếng Việt

"on radio" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

on radio

US /ɒn ˈreɪ.di.oʊ/
UK /ɒn ˈreɪ.di.əʊ/

Cụm từ

trên đài phát thanh, qua đài phát thanh

being broadcast or transmitted via radio

Ví dụ:
The news report is currently on radio.
Bản tin hiện đang trên đài phát thanh.
I heard that song on radio this morning.
Tôi đã nghe bài hát đó trên đài phát thanh sáng nay.
Từ liên quan: