Nghĩa của từ "on a business trip" trong tiếng Việt
"on a business trip" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
on a business trip
US /ɑn ə ˈbɪz.nəs trɪp/
UK /ɒn ə ˈbɪz.nɪs trɪp/
Cụm từ
đi công tác
traveling for work-related purposes rather than for leisure
Ví dụ:
•
My father is currently in Tokyo on a business trip.
Bố tôi hiện đang ở Tokyo trong một chuyến công tác.
•
I met her while I was on a business trip to New York.
Tôi đã gặp cô ấy khi đang đi công tác ở New York.
Từ liên quan: