Nghĩa của từ oldest trong tiếng Việt

oldest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oldest

US /ˈoʊl.dɪst/
UK /ˈəʊl.dɪst/

Tính từ so sánh nhất

lớn tuổi nhất, cổ nhất

having lived or existed for a long time; of a great age

Ví dụ:
My grandmother is the oldest person in our family.
Bà tôi là người lớn tuổi nhất trong gia đình chúng tôi.
This is the oldest tree in the forest.
Đây là cây cổ thụ nhất trong rừng.