Nghĩa của từ offstage trong tiếng Việt

offstage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

offstage

US /ˌɑːfˈsteɪdʒ/
UK /ˌɒfˈsteɪdʒ/
"offstage" picture

Trạng từ

sau cánh gà, ngoài sân khấu

away from the stage, out of the sight of the audience

Ví dụ:
The actor waited offstage for his cue.
Diễn viên đợi sau cánh gà để nhận tín hiệu.
You could hear the sound of thunder offstage.
Bạn có thể nghe thấy tiếng sấm từ phía sau sân khấu.
Từ trái nghĩa:

Tính từ

sau cánh gà, ngoài sân khấu

situated or taking place away from the stage, out of the sight of the audience

Ví dụ:
The offstage sounds created a sense of tension.
Những âm thanh sau cánh gà tạo ra cảm giác căng thẳng.
There was an offstage argument during the play.
Có một cuộc cãi vã sau cánh gà trong vở kịch.
Từ trái nghĩa: