Nghĩa của từ octaves trong tiếng Việt
octaves trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
octaves
Danh từ
quãng tám
the distance between two musical notes that are eight notes apart:
Ví dụ:
•
Her remarkable vocal range spanned three and a half octaves.
Từ liên quan: