Nghĩa của từ octaves trong tiếng Việt.
octaves trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
octaves
Danh từ
1.
quãng tám
the distance between two musical notes that are eight notes apart:
Ví dụ:
•
Her remarkable vocal range spanned three and a half octaves.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: