Nghĩa của từ occurrences trong tiếng Việt

occurrences trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

occurrences

US /əˈkɜːrənsɪz/
UK /əˈkʌrənsɪz/

Danh từ số nhiều

sự việc, biến cố

events or incidents

Ví dụ:
There have been several unusual occurrences in the town recently.
Gần đây đã có một số sự việc bất thường trong thị trấn.
Such occurrences are rare in this region.
Những sự việc như vậy hiếm khi xảy ra ở khu vực này.
Từ liên quan: