Nghĩa của từ occupant trong tiếng Việt

occupant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

occupant

US /ˈɑː.kjə.pənt/
UK /ˈɒk.jə.pənt/

Danh từ

người cư ngụ

a person who lives or works in a room or building:

Ví dụ:
The previous occupants were an Italian family.