Nghĩa của từ obstructed trong tiếng Việt
obstructed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obstructed
US /əbˈstrʌktɪd/
UK /əbˈstrʌktɪd/
Tính từ
bị cản trở, bị tắc nghẽn, bị che khuất
blocked; made difficult to see, move through, or access
Ví dụ:
•
The view from the window was obstructed by a tall building.
Tầm nhìn từ cửa sổ bị một tòa nhà cao tầng che khuất.
•
The path was obstructed by fallen trees after the storm.
Con đường bị cây đổ chắn ngang sau cơn bão.
Từ liên quan: