Nghĩa của từ obstacles trong tiếng Việt
obstacles trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obstacles
US /ˈɑbstəkəlz/
UK /ˈɒbstəkəlz/
Danh từ số nhiều
chướng ngại vật, trở ngại
things that block one's way or prevent or hinder progress
Ví dụ:
•
The team faced many obstacles on their journey to the summit.
Đội đã đối mặt với nhiều chướng ngại vật trên hành trình lên đỉnh.
•
Despite the financial obstacles, they managed to launch their startup.
Mặc dù có những trở ngại về tài chính, họ vẫn thành công trong việc khởi nghiệp.
Từ liên quan: