Nghĩa của từ obscurity trong tiếng Việt

obscurity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

obscurity

US /əbˈskjʊr.ə.t̬i/
UK /əbˈskjʊə.rə.ti/

Danh từ

1.

sự mờ nhạt

the state of being unknown or forgotten

Ví dụ:
He was a brilliant artist who lived and died in obscurity.
Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng đã sống và chết trong sự vô danh.
After his brief moment of fame, he returned to obscurity.
Sau khoảnh khắc nổi tiếng ngắn ngủi, anh ấy trở lại sự vô danh.
2.

sự mờ nhạt

the quality of being difficult to understand

Ví dụ:
The obscurity of the poem made it challenging to interpret.
Sự tối nghĩa của bài thơ khiến nó khó giải thích.
His writing is often criticized for its academic obscurity.
Bài viết của ông thường bị chỉ trích vì sự tối nghĩa mang tính học thuật.
Từ liên quan: