Nghĩa của từ obediently trong tiếng Việt

obediently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

obediently

US /oʊˈbiː.di.ənt.li/
UK /əˈbiː.di.ənt.li/

Trạng từ

ngoan ngoãn, vâng lời

in a way that shows willingness to obey

Ví dụ:
The dog sat down obediently when its owner commanded.
Con chó ngồi xuống một cách ngoan ngoãn khi chủ ra lệnh.
She obediently followed her mother's instructions.
Cô ấy ngoan ngoãn làm theo lời mẹ dặn.
Từ liên quan: