Nghĩa của từ nurturing trong tiếng Việt

nurturing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nurturing

US /ˈnɜːr.tʃər.ɪŋ/
UK /ˈnɜː.tʃər.ɪŋ/

Tính từ

nuôi dưỡng, chăm sóc, khuyến khích

providing care and encouragement; caring

Ví dụ:
She has a very nurturing personality, always looking after others.
Cô ấy có một tính cách rất nuôi dưỡng, luôn chăm sóc người khác.
A good teacher creates a nurturing environment for students to learn.
Một giáo viên giỏi tạo ra một môi trường nuôi dưỡng để học sinh học tập.