Nghĩa của từ nowaday trong tiếng Việt
nowaday trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nowaday
US /ˈnaʊ.ə.deɪ/
UK /ˈnaʊ.ə.deɪ/
Trạng từ
ngày nay, hiện nay
in the present day; nowadays
Ví dụ:
•
Life is much easier nowaday with all the technology.
Cuộc sống ngày nay dễ dàng hơn nhiều với tất cả công nghệ.
•
It's rare to see children playing outside nowaday.
Ngày nay, hiếm khi thấy trẻ em chơi bên ngoài.
Từ liên quan: