Nghĩa của từ "note that" trong tiếng Việt
"note that" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
note that
US /noʊt ðæt/
UK /nəʊt ðæt/
Cụm từ
lưu ý rằng, cần lưu ý rằng
used to draw attention to a particular point or fact
Ví dụ:
•
Please note that the office will be closed on Monday.
Xin lưu ý rằng văn phòng sẽ đóng cửa vào thứ Hai.
•
It's important to note that not all studies agree on this point.
Điều quan trọng là phải lưu ý rằng không phải tất cả các nghiên cứu đều đồng ý về điểm này.
Từ liên quan: