Nghĩa của từ "no alternative" trong tiếng Việt
"no alternative" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
no alternative
US /noʊ ɔlˈtɜrnətɪv/
UK /nəʊ ɔːlˈtɜːnətɪv/
Cụm từ
không có lựa chọn nào khác, không còn cách nào khác
no other choice or option available
Ví dụ:
•
With the deadline approaching, there was no alternative but to work overtime.
Với thời hạn đang đến gần, không có lựa chọn nào khác ngoài việc làm thêm giờ.
•
After careful consideration, we concluded there was no alternative but to sell the company.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi kết luận rằng không có lựa chọn nào khác ngoài việc bán công ty.