Nghĩa của từ classicism trong tiếng Việt

classicism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

classicism

US /ˈklæs.ə.sɪ.zəm/
UK /ˈklæs.ɪ.sɪ.zəm/
"classicism" picture

Danh từ

chủ nghĩa cổ điển

the following of traditional and classical forms in art, literature, or architecture, especially those of ancient Greece and Rome

Ví dụ:
The building's design is a perfect example of 18th-century classicism.
Thiết kế của tòa nhà là một ví dụ hoàn hảo về chủ nghĩa cổ điển thế kỷ 18.
The poet was known for his strict adherence to classicism.
Nhà thơ nổi tiếng với việc tuân thủ nghiêm ngặt chủ nghĩa cổ điển.