Nghĩa của từ "negotiation skills" trong tiếng Việt

"negotiation skills" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

negotiation skills

US /nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən skɪlz/
UK /nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən skɪlz/

Danh từ số nhiều

kỹ năng đàm phán

the abilities and techniques used to reach an agreement or resolve a dispute between two or more parties

Ví dụ:
Good negotiation skills are essential for a successful business career.
Kỹ năng đàm phán tốt là điều cần thiết cho một sự nghiệp kinh doanh thành công.
She attended a workshop to improve her negotiation skills.
Cô ấy đã tham gia một buổi hội thảo để cải thiện kỹ năng đàm phán của mình.