Nghĩa của từ nay trong tiếng Việt
nay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nay
US /neɪ/
UK /neɪ/
Trạng từ
thậm chí, hay đúng hơn
or rather (used to correct or qualify a statement)
Ví dụ:
•
He was a good man, nay, a great man.
Anh ấy là một người tốt, thậm chí là một người vĩ đại.
•
The plan was ambitious, nay, reckless.
Kế hoạch đó đầy tham vọng, thậm chí là liều lĩnh.
Từ cảm thán
không
no (used in voting or as an archaic or literary word)
Ví dụ:
•
All those in favor say 'aye'; all those against say 'nay'.
Tất cả những người ủng hộ nói 'có'; tất cả những người phản đối nói 'không'.
•
He answered with a firm 'nay' to the proposal.
Anh ấy trả lời 'không' một cách dứt khoát với đề xuất.
Danh từ
phiếu không, người bỏ phiếu không
a negative vote or voter
Ví dụ:
•
The motion was defeated by a majority of nays.
Đề xuất đã bị bác bỏ bởi đa số phiếu 'không'.
•
There were more nays than ayes, so the bill did not pass.
Có nhiều phiếu 'không' hơn phiếu 'có', vì vậy dự luật không được thông qua.