Nghĩa của từ "native advertising" trong tiếng Việt
"native advertising" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
native advertising
US /ˈneɪtɪv ˈædvərˌtaɪzɪŋ/
UK /ˈneɪtɪv ˈædvətaɪzɪŋ/
Danh từ
quảng cáo tự nhiên, quảng cáo gốc
a type of advertising that matches the form and function of the platform on which it appears
Ví dụ:
•
Many online publications use native advertising to generate revenue.
Nhiều ấn phẩm trực tuyến sử dụng quảng cáo tự nhiên để tạo doanh thu.
•
It's sometimes hard to distinguish between editorial content and native advertising.
Đôi khi rất khó để phân biệt giữa nội dung biên tập và quảng cáo tự nhiên.
Từ liên quan: