Nghĩa của từ musk trong tiếng Việt
musk trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
musk
US /mʌsk/
UK /mʌsk/
Danh từ
1.
xạ hương
a strong-smelling reddish-brown substance which is secreted by the male musk deer and is used as an ingredient in perfumes
Ví dụ:
•
The perfume had a deep, earthy scent of musk.
Nước hoa có mùi xạ hương sâu lắng, mộc mạc.
•
Synthetic musk is often used in modern fragrances.
Xạ hương tổng hợp thường được sử dụng trong các loại nước hoa hiện đại.
2.
nước hoa xạ hương
a type of strong, heavy perfume containing musk
Ví dụ:
•
She preferred a rich, warm musk over floral scents.
Cô ấy thích xạ hương đậm đà, ấm áp hơn là mùi hương hoa.
•
He wore a strong, masculine musk.
Anh ấy dùng một loại xạ hương mạnh mẽ, nam tính.
Từ liên quan: